trường thạch

trường thạch

Trường thạch là một khoáng vật phổ biến trong đá granit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoáng vật tạo đá phổ biến: "trường thạch" một nhóm khoáng vật silicat mặt trong nhiều loại đá magma, biến chất trầm tích, chiếm tỷ lệ lớn trong vỏ Trái Đất.
    • Thành phần chính của gốm sứ thủy tinh: "trường thạch" được sử dụng làm nguyên liệu trong công nghiệp sản xuất gốm sứ, thủy tinh men gốm nhờ khả năng chịu nhiệt tạo độ bóng.
dụ sử dụng
  • (Khoáng vật này mặt rộng rãi trong các loại đá.)
  • (Trường thạch giúp cải thiện tính chất vật của gốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trường thạch kali": một loại trường thạch giàu kali, thường màu hồng hoặc đỏ.

    • Trường thạch kali được dùng trong sản xuất men gốm. (Loại khoáng vật này tạo màu sắc độ bóng cho men.)
  • "trường thạch plagiocla": một loại trường thạch chứa canxi natri, phổ biến trong đá núi lửa.

    • Trường thạch plagiocla mặt trong đá bazan. (Loại này thường thấycác dòng dung nham.)
Biến thể từ gần giống
  • Felspat (danh từ): tên gọi khác của trường thạch, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học quốc tế.

    • Felspat thuật ngữ tiếng Anh của trường thạch. (Từ này đồng nghĩa với trường thạch.)
  • Silicat (danh từ): nhóm khoáng vật chứa silic oxy, trong đó trường thạch.

    • Trường thạch thuộc nhóm khoáng vật silicat. (Đây đặc điểm phân loại của trường thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Felspat: tên gọi khoa học của trường thạch.
  • Khoáng vật tạo đá: chỉ chung các khoáng vật cấu thành đá, trong đó trường thạch.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "trường thạch" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)